MASQUERADE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary

MASQUERADE - dịch sang tiếng Việt với Từ điển tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary

GYPSY | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary

GYPSY - dịch sang tiếng Việt với Từ điển tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary

Nghĩa của từ Slot - Từ điển Anh - Việt

SLOT - dịch sang tiếng Việt với Từ điển tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary.

PADLOCK | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary

PADLOCK - dịch sang tiếng Việt với Từ điển tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary

Spoof Proof

SPOOF - dịch sang tiếng Việt với Từ điển tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary.

Nghĩa của từ Tumble - Từ điển Anh - Việt - tratu.soha.vn

TUMBLE - dịch sang tiếng Việt với Từ điển tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary.

MACAW | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary

MACAW - dịch sang tiếng Việt với Từ điển tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary

Phương thức __str__ trong Python

– Dùng __slots__ trong class để hạn chế việc tạo dictionary thuộc tính. – Kiểm tra kích thước dictionary với sys.getsizeof() để đánh giá mức ...

777 slots win real money-Giải Vô Địch Futsal Thế Giới:

that's a bet meaning urban dictionary,Đăng Ký⭐+666K 😝,TRónG tHế gịới gÌảỊ trí trựC túỶến NgàỴ nâỳ, các nền tảng gẮmẹ đổí thưởng đã trở thành đIểM đến hấp đẫn Đành chô những ằỉ ỷêử thích trải nghiệm đ dạng.

low voltage | Các câu ví dụ

Ví dụ về cách dùng “low voltage” trong một câu từ Cambridge Dictionary

Khám Phá mã đổi quà 66club | Trải Nghiệm Giải Trí Đỉnh ...

Definition of Code 66 in the Medical Dictionary by The Free Dictionary ... Code 100.

7 ball meaning urban dictionary

7 ball meaning urban dictionary Rất đơn giản.

Nghĩa của từ Wait - Từ điển Anh - Việt

WAIT - dịch sang tiếng Việt với Từ điển tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary.

GOLD | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary

GOLD - dịch sang tiếng Việt với Từ điển tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary

LOTS | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary

LOTS - dịch sang tiếng Việt với Từ điển tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary

MILLION | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary

MILLION - dịch sang tiếng Việt với Từ điển tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary

GOLDFISH | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary

GOLDFISH - dịch sang tiếng Việt với Từ điển tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary

honey bee | Các câu ví dụ

Ví dụ về cách dùng “honey bee” trong một câu từ Cambridge Dictionary

SILVER | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

SILVER - dịch sang tiếng Việt với Từ điển tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary.

ARISTOCRAT | Vietnamese translation - Cambridge Dictionary

ARISTOCRAT translate: nhà quí tộc. Learn more in the Cambridge English-Vietnamese Dictionary.